From wordsmith
Extract successful writing patterns from the current session and write them to project_memory.json
How this skill is triggered — by the user, by Claude, or both
Slash command
/wordsmith:webnovel-learnThis skill is limited to the following tools:
The summary Claude sees in its skill listing — used to decide when to auto-load this skill
**You MUST read `../../STYLE_GUIDE_VN.md` before starting any task.**
You MUST read ../../STYLE_GUIDE_VN.md before starting any task.
The STYLE_GUIDE_VN.md contains authoritative Vietnamese writing patterns that MUST be applied:
8 Error Types to Avoid (from user feedback):
Key Patterns from Ta Dung Nhin Vo Lam Toang:
.webnovel/state.json must exist)cd into it$PROJECT_ROOT = (Resolve-Path ".").Path.webnovel/project_memory.jsonWhen extracting patterns for Vietnamese webnovels, apply these STYLE_GUIDE_VN.md conventions:
| Pronoun | Register | Context | Example |
|---|---|---|---|
| hắn | 3rd male | Action, provoking | "Hắn ta dám..." (BNsr Chương 4) |
| tao | Equal/friends | Strong, confident | "Tao cá là mày chưa từng..." (UH Chương 4) |
| mày | Equal/friends | Casual address | "Mày nghĩ tao sợ mày à!" (UH Chương 1) |
| tụi mày | Group | Addressing multiple | "Tụi mày có thể sống..." (BNsr Chương 5) |
| bọn tao | Our group | Protagonist's party | "Bọn tao sẽ không để mày..." (BNsr Chương 5) |
| ta | Archaic/ritual | Noble, formal | "Ta là Vincent..." (BNsr Chương 3) |
| ngài | Honorific | Addressing authority | "Ngài có thể để tôi..." (UH Chương 1) |
| tôi | Polite | Formal, social | "Tôi muốn gia nhập..." (UH Chương 2) |
Pattern: Pronoun shifts indicate emotional state
| Level | Pronouns | Context |
|---|---|---|
| Highest | ngài, tôi | King, nobility, ceremonies |
| High | tôi, ông, bà | Strangers, business |
| Equal | mày, tao | Close friends, teammates |
| Low | thằng/kẻ (defective) | Enemies, contempt |
| Colloquial | Literary | Meaning |
|---|---|---|
| đi đường | đường đi | Same meaning, different order |
| làm gì | làm chi | Asking purpose |
| sao | như thế nào | Asking how |
| vậy | như vậy / thế | Way of saying |
Pattern:
| Slang | Meaning | Example |
|---|---|---|
| thằng chó | Strong swear | "Thằng chó đó mà dám..." (UH Chương 3) |
| khốn | Contempt | "Đồ khốn nạn!" |
| chó đẻ | Rough insult | "Chết mẹ mày đi!" (UH Chương 4) |
| hớt hải | Hurriedly | "Tanaka hớt hải hỏi" (UH Chương 2) |
| lèm nhèm | Weak | "Đứa nhèm nhèm" |
| cơm | Money (slang) | Used in character's inner thoughts |
Pattern: When furious, combine swear words
Simple (action fast pace):
"Jack xông ra!" (BNsr Chương 1)
"Rồi cậu cười." (BNsr Chương 3)
"Một con Goblin rơi xuống." (UH Chương 4)
Compound (thoughts, scenery):
"Loài rồng từng là biểu tượng thiêng liêng của sức mạnh và lòng kiêu hãnh."
"Cô - đứa con gái lớn lên bằng thịt sống, cắn nhau với lũ rồng con..."
Pattern:
Normal: Rosa đứng dậy. Inverted: Đứng dậy Rosa. (Literary)
Normal: Hắn ta đi ra ngoài. Inverted: Ra ngoài hắn ta đi. (Archaic)
Usage:
| Context | Meaning |
|---|---|
| Prolonged thought | "Cô ấy đang nghĩ... về những ký ức..." |
| Hesitation | "Ờ... để tớ nghĩ lại..." |
| Cliffhanger | "Bảy ngày…" (BNsr Chương 1) |
| Interrupted | "Không... không phải tôi..." |
| Context | Usage |
|---|---|
| Dialogue | "—Ngài có thể giúp tôi không?" |
| Inner thoughts | "—Cô ấy thật yếu đuối..." |
| Explanation | "Anh ấy — kẻ đã chết — vẫn còn ở đây..." |
| Emphasis | "Sao tự nhiên lại cười — điên à?" |
BNsr Chương 1:
"Kiếm chạm kiếm tóe lửa. Jack bị hất văng về phía sau, lại lao lên.
-Đánh trả đi - anh rít lên.
-Nghe em nói đã!"
BNsr Chương 3:
"Mùa xuân đến và Ardisia sẽ nở - loài hoa dại thân thảo mọc dày đặc hai bên bờ trải lớp thảm hoa trắng muốt. Mùa hè những ngọn thông cháy trụi lại mọc lên cao vút, xanh mướt..."
Pattern:
| Type | Example | Source |
|---|---|---|
| Action | "Bốp! Choang!" | BNsr Chương 1 |
| Quote | '"Hẳn các vị ở đây..."' | UH Chương 1 |
| Flashback | "Khi còn nhỏ tôi đã..." | BNsr Chương 1 |
| Descriptive | "Bão. Tuyết. Cái lạnh..." | BNsr Chương 2, 3 |
| Status card | "Thẻ trạng thái..." | UH Chương 1 |
| Method | Usage |
|---|---|
*** | Major scene change, time shift |
—0o0— | Minor scene within UH |
| Time change | "Sáu năm trước..." |
| Location change | "Ở trong khu rừng, Tanaka tuyệt nhiên..." |
| Emotion | Physical Expression |
|---|---|
| Giận (anger) | nghiến răng, nổ gân, mắt nổ đom đóm |
| Sợ (fear) | run bần bật, mặt tái mét, đứng không vững |
| Buồn (sad) | nước mắt lã chã, cười méo, thở dài |
| Bất ngờ (surprise) | tròn mắt, há hốc mồm, giật mình |
| Tức giận cực độ | hét lên, khặc ặc, cười điên cuồng |
| Xúc động | nghẹn bứ, run lên, khóc nức nở |
[Tên nhân vật]
(Tình trạng: ...)
-Chủng loài:
-Tuổi:
-Chức nghiệp:
-Cấp:
Mana: X/Y
Sức khỏe: X
-Kĩ năng:
+[Tên] (Cấp X) (Độc nhất nếu có)
| Metaphor | Meaning |
|---|---|
| "lửa đỏ" + rồng | Power, danger |
| "tuyết tan" | Warm emotion, love |
| "bóng ma" | Loss, haunting |
| "cái lưỡi câu" | Painful love |
| "sợi dây câu" | Unbreakable connection |
/webnovel-learn "The crisis hook design in this chapter is very effective — suspense is maximized"
{
"status": "success",
"learned": {
"pattern_type": "hook",
"description": "Crisis hook design: suspense maximized",
"source_chapter": 100,
"learned_at": "2026-02-02T12:00:00Z"
}
}
"$PROJECT_ROOT/.webnovel/state.json" to get the current chapter number (progress.current_chapter)"$PROJECT_ROOT/.webnovel/project_memory.json"; if it does not exist, initialize with {"patterns": []}pattern_type (hook / pacing / dialogue / payoff / emotion)Creates, edits, and optimizes skills for Claude Code, including drafting, evaluating with test prompts, iterating on performance, and improving skill descriptions for better triggering accuracy.
npx claudepluginhub nntrivi2001/wordsmith --plugin wordsmith